đắt hàng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bán nhanh và nhiều, có nhu cầu tiêu thụ cao: "đắt hàng" dùng để mô tả tình trạng một mặt hàng, sản phẩm được khách hàng ưa chuộng, mua nhiều và nhanh chóng.
- Có sức tiêu thụ mạnh: Chỉ trạng thái kinh doanh thuận lợi khi sản phẩm được thị trường đón nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mẫu áo mới của cửa hàng rất đắt hàng, vừa về đã bán hết trong một ngày.
- Mặt hàng thực phẩm sạch đang ngày càng trở nên đắt hàng.
- Cô ấy kinh doanh đồ thủ công mỹ nghệ rất đắt hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm ăn đắt hàng": kinh doanh phát đạt, sản phẩm bán chạy.
- Nhờ chất lượng tốt, cửa tiệm của anh ấy làm ăn rất đắt hàng.
- "mặt hàng đắt khách" (cách nói gần nghĩa): mặt hàng được nhiều khách hàng tìm mua.
- Đây là mặt hàng đắt khách nhất trong cửa hàng của chúng tôi.
Biến thể và từ gần giống
- Đắt khách (tính từ): được nhiều khách hàng ưa chuộng, lui tới (thường dùng cho dịch vụ, cửa hàng).
- Quán cà phê này mới mở nhưng rất đắt khách.
- Bán chạy (tính từ): có số lượng tiêu thụ lớn.
- Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần.
Từ đồng nghĩa
- Hút hàng: (thông tục) bán rất chạy, thu hút người mua.
- Có sức tiêu thụ mạnh: diễn đạt trang trọng hơn về khả năng bán hàng tốt.
Từ trái nghĩa
- Ế ẩm: tình trạng hàng hóa không bán được, ứ đọng.
- Mặt hàng này đang rất ế ẩm, không ai mua.
- Khó bán: hàng hóa không có nhu cầu tiêu thụ.